XEBEC Technology Co., Ltd. giới thiệu giải pháp độc đáo để tự động loại bỏ gờ trên máy tiện CNC tại EMO Hannover 2025.

Hình ảnh 1: Máy tiện chổi XEBEC (cán chổi và chổi thay thế)
XEBEC Brush™ Turning là ứng dụng thực tế đầu tiên của công nghệ chổi sợi gốm để loại bỏ bavia trên máy tiện CNC. Thiết bị này không yêu cầu dụng cụ cầm tay và được lắp đặt trên tháp pháo cùng với các dụng cụ tiện khác. Việc loại bỏ bavia trên cùng một máy với các thao tác phay mặt và tiện mang lại hiệu quả tiết kiệm thời gian và chi phí đáng kể. Nó cũng loại bỏ những biến đổi về chất lượng và nguy hiểm vốn có của việc loại bỏ bavia thủ công, đặc biệt là khi người vận hành phải đưa tay vào máy đang chuyển động để loại bỏ bavia bằng tay.
XEBEC Brush Turning lý tưởng để loại bỏ các gờ mịn có độ dày không quá 0,1 mm. Dụng cụ được kéo theo trục X ra khỏi trục chính khi đối mặt và được kéo theo trục Z ra khỏi trục chính khi loại bỏ gờ bên trong hoặc bên ngoài. Chổi có ba loại lông (A11 Đỏ, A21 Trắng và A32 Xanh) với độ cứng khác nhau và hai kích cỡ (φ2,5 mm và φ6 mm). Dụng cụ bao gồm một cán có thể tái sử dụng và một chổi, cần được thay thế khi đạt đến chiều dài lông có thể sử dụng. Ứng dụng điển hình là loại bỏ gờ của lỗ chéo và ren.
Hình ảnh 2: Gỡ bavia lỗ chéo (trái) và gỡ bavia ren (phải)
Kiểu cán vuông có thể được thiết lập thành mười một góc chổi khác nhau, tùy theo nhu cầu để tránh va chạm với dụng cụ.
Hình ảnh 3: Góc chổi loại cán vuông
Phiên bản cán tròn cao 11 mm, cho phép loại bỏ bavia lỗ khoan 12 mm và ren ID. Góc chổi của loại cán tròn được cố định ở 20 độ. Góc nông này (gần với phương ngang) cho phép các sợi linh hoạt của chổi loại bỏ bavia trên các bề mặt không liên tục như lỗ chéo. Chổi nhỏ (φ2,5 mm) có thể xử lý các lỗ chéo có đường kính lên đến 3 mm. Chổi lớn (φ6 mm) có thể được sử dụng để loại bỏ bavia ở bất kỳ kích thước lỗ chéo nào.
Thông số kỹ thuật
Bảng 1: Bàn chải
| Cọ (màu) | Mã sản phẩm | Đường kính chổi (mm) | Chiều dài chổi ℓ (mm) | Chuôi phù hợp |
| A11 (màu đỏ) | A11-TB025 | φ2,5 | 15 | TM-SH-06 |
| A11-TB06 | φ6 | 30 | TM-SH-S2020 | |
| TM-SH-S2525 | ||||
| TM-SH-12 | ||||
| A21 (màu trắng) | A21-TB06 | φ6 | 30 | TM-SH-S2020 |
| TM-SH-S2525 | ||||
| TM-SH-12 | ||||
| A32 (màu xanh) | A32-TB06 | φ6 | 30 | TM-SH-S2020 |
| TM-SH-S2525 | ||||
| TM-SH-12 |

Hình ảnh 4: Sơ đồ cọ vẽ
Bảng 2: Cán tròn
| Mã sản phẩm | Chiều dài L (mm) |
Đường kính thân Ds (mm) |
Chiều dài lông có thể sử dụng ℓ (mm) |
Kích thước lỗ khoan D (mm) |
Đường kính cắt (mm) |
Lỗ bên tối đa (mm) |
Cọ phù hợp |
| TM-SH-06 | 107 | φ6 | 3.0 | ≥ 11 | ≥φ12 | <φ3 | A11-TB025 |
| TM-SH-12 | 133 | φ12 | 5,5 | ≥ 20 | ≥φ21 | Không giới hạn | A11-TB06 |
| A21-TB06 | |||||||
| A32-TB06 |

Hình ảnh 5: Sơ đồ chuôi tròn
Bảng 3: Cán vuông
| Mã sản phẩm | Chiều dài L (mm) |
Chiều cao cán Hs (mm) |
Chiều cao H (mm) |
Chiều rộng cán Ws (mm) |
Chiều rộng W (mm) |
Chiều dài cán Ls (mm) |
Cọ phù hợp |
| TM-SH-S2020 | 124 | 20 | 26 | 20 | 24 | 90 | A11-TB06 |
| A21-TB06 | |||||||
| A32-TB06 | |||||||
| TM-SH-S2525 | 133 | 25 | 31 | 25 | 24 | 100 | A11-TB06 |
| A21-TB06 | |||||||
| A32-TB06 |

Hình ảnh 6: Sơ đồ chuôi vuông